Thuế TNCN Người Nước Ngoài 2026: Cư Trú, Không Cư Trú và Cách Tính

Trả lời nhanh: Thuế TNCN của người nước ngoài tại Việt Nam phụ thuộc vào việc họ là cá nhân cư trú hay không cư trú. Người nước ngoài cư trú (ở Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm dương lịch/12 tháng liên tục, hoặc có nơi ở thường xuyên) tính thuế theo biểu lũy tiến 5 bậc như người Việt Nam và được giảm trừ gia cảnh (bản thân 15,5 triệu, người phụ thuộc 6,2 triệu/tháng). Người nước ngoài không cư trú (dưới 183 ngày) chịu thuế suất cố định 20% trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam, không được giảm trừ.

Xác định cá nhân cư trú hay không cư trú

Tiêu chíCá nhân cư trúCá nhân không cư trú
Số ngày tại Việt Nam≥ 183 ngày/năm dương lịch hoặc 12 tháng liên tục< 183 ngày
Nơi ởCó nơi ở thường xuyên (đăng ký thường trú hoặc nhà thuê ≥ 183 ngày trong năm)Không có nơi ở thường xuyên
Cách tính thuếBiểu lũy tiến 5 bậcThuế suất cố định 20%
Giảm trừ gia cảnhĐược áp dụngKhông áp dụng
Phạm vi thu nhập chịu thuếToàn cầu (cả trong và ngoài VN)Chỉ thu nhập phát sinh tại VN

Chỉ cần thỏa một trong các điều kiện về số ngày hoặc nơi ở thường xuyên là được xác định là cá nhân cư trú.

Cách tính thuế cho người nước ngoài KHÔNG cư trú

Công thức đơn giản, thuế suất phẳng:

Thuế TNCN = Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công phát sinh tại Việt Nam × 20%

Không áp dụng giảm trừ gia cảnh, giảm trừ bảo hiểm hay người phụ thuộc. Trường hợp cá nhân làm việc đồng thời ở Việt Nam và nước ngoài mà không tách riêng được phần thu nhập tại Việt Nam, thu nhập chịu thuế tại Việt Nam được xác định theo phương pháp phân bổ (theo số ngày làm việc hoặc tỷ lệ thu nhập) phù hợp quy định hiện hành.

Cách tính thuế cho người nước ngoài cư trú

Áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc (áp dụng từ 2026) như công dân Việt Nam, sau khi trừ các khoản giảm trừ:

BậcThu nhập tính thuế/thángThuế suất
1Đến 10 triệu5%
2Trên 10 – 30 triệu10%
3Trên 30 – 60 triệu20%
4Trên 60 – 100 triệu30%
5Trên 100 triệu35%

Thu nhập tính thuế = Tổng thu nhập chịu thuế − các khoản được trừ (bảo hiểm bắt buộc theo quy định) − giảm trừ gia cảnh (bản thân 15,5 triệu + mỗi người phụ thuộc 6,2 triệu/tháng).

Lưu ý cho doanh nghiệp FDI: tình trạng cư trú của chuyên gia nước ngoài có thể thay đổi trong năm (mới sang chưa đủ 183 ngày → cuối năm thành cư trú). Việc xác định sai dẫn đến khấu trừ sai và rủi ro khi quyết toán. Ngoài ra cần lưu ý Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và quốc gia của chuyên gia.
CorePayroll của CoreHRM hỗ trợ cấu hình hồ sơ thuế riêng cho lao động nước ngoài: đánh dấu trạng thái cư trú/không cư trú, tự áp đúng phương pháp tính (20% phẳng hoặc lũy tiến 5 bậc), theo dõi mốc 183 ngày và xuất dữ liệu phục vụ quyết toán thuế TNCN — rất cần cho doanh nghiệp có nhiều chuyên gia FDI.

Câu hỏi thường gặp

Người nước ngoài ở Việt Nam bao nhiêu ngày thì là cá nhân cư trú?

Từ 183 ngày trở lên trong một năm dương lịch hoặc trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu có mặt tại Việt Nam; hoặc có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam. Thỏa một trong hai là cá nhân cư trú.

Thuế TNCN người nước ngoài không cư trú tính thế nào?

Bằng thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công phát sinh tại Việt Nam nhân 20%, không áp dụng giảm trừ gia cảnh.

Người nước ngoài cư trú có được giảm trừ gia cảnh không?

Có. Cá nhân cư trú được áp dụng giảm trừ gia cảnh như công dân Việt Nam: 15,5 triệu đồng/tháng cho bản thân và 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc, rồi tính theo biểu lũy tiến 5 bậc.

Chuyên gia nước ngoài có chịu thuế thu nhập toàn cầu không?

Nếu là cá nhân cư trú thì chịu thuế trên thu nhập toàn cầu (trong và ngoài Việt Nam); nếu không cư trú thì chỉ chịu thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Cần đối chiếu thêm Hiệp định tránh đánh thuế hai lần.

Quản lý thuế cho chuyên gia FDI chính xác

CorePayroll cấu hình hồ sơ thuế riêng cho lao động nước ngoài, tự áp đúng phương pháp tính theo trạng thái cư trú và theo dõi mốc 183 ngày — sẵn sàng cho quyết toán.

Đặt lịch demo miễn phí →
Nguồn pháp lý: Luật Thuế thu nhập cá nhân và văn bản hướng dẫn về cá nhân cư trú/không cư trú; biểu thuế lũy tiến và mức giảm trừ gia cảnh áp dụng từ 2026 (Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15). Liên quan: biểu thuế TNCN 5 bậc 2026 · phần mềm tính thuế TNCN. Thông tin tham khảo — trường hợp cụ thể đối chiếu văn bản hiện hành và Hiệp định thuế song phương.