Lương Gross là tổng thu nhập trước khi trừ bảo hiểm và thuế; lương NET là số tiền thực nhận về tay. Áp dụng luật thuế năm 2026 (giảm trừ gia cảnh 15,5 triệu/tháng), 20 triệu lương Gross thực nhận khoảng 17,78 triệu; còn 18 triệu lương NET tương đương khoảng 20,26 triệu Gross.
👉 Vậy nhận 18 triệu lương NET có lợi hơn 20 triệu lương Gross — thực lãnh nhiều hơn ~220.000đ/tháng và mức đóng bảo hiểm (nền hưu trí sau này) cũng cao hơn.
Khi đàm phán hợp đồng, câu hỏi quen thuộc nhất là nên chọn lương Gross hay lương NET. Hai con số nghe khác nhau nhưng bản chất chỉ là hai cách ghi cùng một mức lương. Hiểu đúng công thức quy đổi theo luật 2026 giúp bạn không bị “hớ” khi ký hợp đồng.
Lương Gross là gì? Lương NET là gì?
Lương Gross
Tổng thu nhập công ty trả, đã bao gồm phần bảo hiểm bắt buộc (10,5%) và thuế TNCN mà bạn phải đóng. Bạn tự trích nộp các khoản này, phần còn lại mới là tiền về tay.
Gross = NET + BHXH (10,5%) + Thuế TNCN
Lương NET
Số tiền thực nhận sau khi đã trừ hết bảo hiểm và thuế. Công ty chịu trách nhiệm nộp thay; lương NET ghi trong hợp đồng chính là số “tròn” vào tài khoản mỗi tháng.
NET = Gross − BHXH (10,5%) − Thuế TNCN
Công thức quy đổi lương Gross sang NET năm 2026
Để đổi lương Gross sang lương NET, thực hiện 3 bước, dùng đúng 3 căn cứ pháp lý mới của năm 2026:
- Trừ bảo hiểm bắt buộc 10,5% (8% BHXH + 1,5% BHYT + 1% BHTN) — theo Luật BHXH 2024.
- Trừ giảm trừ gia cảnh: 15,5 triệu/tháng cho bản thân + 6,2 triệu/người phụ thuộc — theo Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15. Phần còn lại là thu nhập tính thuế (TNTT).
- Tính thuế TNCN theo biểu lũy tiến 5 bậc mới (Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15). NET = thu nhập sau bảo hiểm − thuế.
Trong đó: TNTT = (Gross − Bảo hiểm) − 15,5tr − 6,2tr × số người phụ thuộc
Biểu thuế TNCN lũy tiến 5 bậc 2026 (công thức tính nhanh)
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng (TNTT) | Thuế suất | Cách tính nhanh |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu | 5% | 5% × TNTT |
| 2 | Trên 10 – 30 triệu | 10% | 10% × TNTT − 0,5tr |
| 3 | Trên 30 – 60 triệu | 20% | 20% × TNTT − 3,5tr |
| 4 | Trên 60 – 100 triệu | 30% | 30% × TNTT − 9,5tr |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% | 35% × TNTT − 14,5tr |
Biểu 5 bậc thay cho biểu 7 bậc cũ, áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026 (Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15).
Bảng quy đổi lương Gross → NET năm 2026
Bảng dưới tính cho người chưa có người phụ thuộc, đã trừ bảo hiểm 10,5% và thuế TNCN theo luật 2026:
| Lương Gross | Bảo hiểm 10,5% | TNTT | Thuế TNCN | Lương NET thực nhận |
|---|---|---|---|---|
| 15 triệu | 1.575.000 | 0 | 0 | 13.425.000 |
| 20 triệu | 2.100.000 | 2.400.000 | 120.000 | 17.780.000 |
| 25 triệu | 2.625.000 | 6.875.000 | 343.750 | 22.031.250 |
| 30 triệu | 3.150.000 | 11.350.000 | 635.000 | 26.215.000 |
| 40 triệu | 4.200.000 | 20.300.000 | 1.530.000 | 34.270.000 |
Mỗi người phụ thuộc được giảm trừ thêm 6,2 triệu/tháng nên thuế sẽ thấp hơn. Ví dụ 20 triệu Gross có 1 người phụ thuộc → TNTT = 0 → thực nhận đủ 17.900.000đ (không phải nộp thuế).
Giải bài toán: 20 triệu lương Gross hay 18 triệu lương NET?
Đây là tình huống đàm phán kinh điển. Cùng quy về một thước đo để so sánh công bằng theo luật 2026:
① Quy đổi 20 triệu lương Gross → NET
- Bảo hiểm 10,5% = 20.000.000 × 10,5% = 2.100.000đ
- Thu nhập sau bảo hiểm = 17.900.000đ; trừ giảm trừ 15,5tr → TNTT = 2.400.000đ
- Thuế TNCN (bậc 1, 5%) = 2.400.000 × 5% = 120.000đ
- Lương NET thực nhận = 17.900.000 − 120.000 = 17.780.000đ
② Quy đổi 18 triệu lương NET → Gross
Làm ngược lại: để thực nhận đủ 18 triệu NET, công ty phải trả khoảng 20.260.000đ lương Gross (vì còn phải gánh thêm 2.130.000đ bảo hiểm và ~131.000đ thuế).
✅ Kết luận: 18 triệu lương NET có lợi hơn
Quy về cùng thước đo: 20 triệu Gross = 17,78 triệu thực nhận, trong khi 18 triệu NET = 20,26 triệu Gross.
Như vậy nhận 18 triệu lương NET lợi hơn ở cả hai mặt: thực lãnh nhiều hơn ~220.000đ/tháng (≈2,6 triệu/năm) và mức đóng bảo hiểm cao hơn (nền lương hưu, thai sản, thất nghiệp sau này tốt hơn).
Nhận lương Gross hay lương NET thì tốt hơn?
Con số thực nhận như nhau nếu quy đổi đúng — khác biệt nằm ở ai chịu rủi ro biến động bảo hiểm và thuế:
Bạn muốn minh bạch
Bạn tự nắm rõ mình đóng bao nhiêu bảo hiểm, bao nhiêu thuế. Khi luật giảm trừ gia cảnh tăng (như năm 2026), tiền về tay của bạn tăng theo vì bạn là người được hưởng phần thuế giảm.
Bạn muốn chắc chắn
Số về tài khoản cố định, không cần bận tâm tính toán. Nhưng nếu thuế hay bảo hiểm thay đổi, phần lợi/thiệt thuộc về công ty, không phải bạn.
Dù chọn cách nào, hãy yêu cầu công ty cung cấp bảng kê chi tiết các khoản bảo hiểm và thuế đã nộp mỗi tháng — đây là quyền lợi chính đáng của người lao động và là dấu hiệu của một doanh nghiệp làm lương minh bạch.
Câu hỏi thường gặp về lương Gross và lương NET
Lương Gross là gì?
Lương Gross là tổng thu nhập công ty trả cho bạn, đã bao gồm cả phần bảo hiểm bắt buộc (10,5%) và thuế thu nhập cá nhân mà bạn phải tự trích nộp. Số tiền thực về tay luôn nhỏ hơn lương Gross.
Lương NET là gì?
Lương NET là số tiền thực nhận sau khi đã trừ hết bảo hiểm và thuế TNCN. Công ty nộp thay các khoản này, nên lương NET ghi trong hợp đồng chính là số tiền cố định bạn nhận mỗi tháng.
20 triệu lương Gross thực nhận bao nhiêu năm 2026?
Với người chưa có người phụ thuộc, 20 triệu lương Gross thực nhận khoảng 17.780.000đ/tháng (sau khi trừ 2,1 triệu bảo hiểm và 120.000đ thuế TNCN, theo mức giảm trừ gia cảnh 15,5 triệu áp dụng từ 2026). Nếu có 1 người phụ thuộc, bạn không phải nộp thuế và nhận đủ 17.900.000đ.
Nên nhận 20 triệu lương Gross hay 18 triệu lương NET?
Nên chọn 18 triệu lương NET. Quy đổi theo luật 2026: 20 triệu Gross chỉ thực nhận 17,78 triệu, trong khi 18 triệu NET tương đương 20,26 triệu Gross — vừa lãnh nhiều hơn ~220.000đ/tháng, vừa có mức đóng bảo hiểm cao hơn.
Cách quy đổi lương NET sang Gross thế nào?
Quy đổi NET sang Gross phải giải ngược: cộng lại phần bảo hiểm 10,5% và thuế TNCN tương ứng. Vì thuế phụ thuộc vào bậc lũy tiến và số người phụ thuộc, nên cần tính lặp hoặc dùng phần mềm tính lương để ra con số chính xác.
Tính lương Gross ↔ NET tự động, đúng luật 2026
Doanh nghiệp không phải tính tay từng người. Phần mềm tính lương CoreHRM cấu hình công thức linh hoạt, tự quy đổi Gross ↔ NET, cập nhật biểu thuế 5 bậc và giảm trừ gia cảnh 2026, tính BHXH và xuất bảng kê minh bạch cho từng nhân viên.
Nhận tư vấn miễn phíNguồn pháp lý: Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 (biểu thuế lũy tiến 5 bậc, kỳ tính thuế 2026); Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 (giảm trừ gia cảnh 15,5 triệu/tháng cho bản thân, 6,2 triệu/người phụ thuộc, từ 01/01/2026); Luật BHXH 2024 (tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc của người lao động 10,5%). Số liệu mang tính minh họa, áp dụng cho trường hợp phổ biến chưa vượt trần đóng bảo hiểm.





