Cách Tính Lương Tháng 2026: Công Thức 5 Bước + Ví Dụ Thực Tế

Trả lời nhanh: Công thức tính lương tháng 2026 cho người hưởng lương thời gian: Lương thực nhận = (Lương + phụ cấp theo hợp đồng) ÷ ngày công chuẩn × ngày công thực tế + tiền tăng ca (miễn thuế) − BHXH·BHYT·BHTN (10,5%) − thuế TNCN (nếu có). Năm 2026 có 3 thông số mới phải dùng đúng: lương đóng BHXH không thấp hơn sàn vùng mới (Vùng I: 5,31 triệu), giảm trừ gia cảnh 15,5 triệu/người, và tiền OT loại hoàn toàn khỏi thu nhập chịu thuế.

Sơ đồ 5 bước tính lương tháng

BướcNội dungLưu ý 2026
1Chốt công: ngày công thực tế, giờ OT theo loại ngày, nghỉ phép/lễ hưởng lươngDữ liệu lấy từ hệ thống chấm công, không gõ tay
2Tính lương thời gian: (lương + phụ cấp) ÷ ngày công chuẩn × ngày công thực tếNgày công chuẩn theo quy chế doanh nghiệp, áp dụng nhất quán
3Cộng các khoản: tiền OT (theo hệ số 150–390%), thưởng, phụ cấp khácTiền OT tách dòng riêng — miễn thuế TNCN
4Trừ bảo hiểm bắt buộc: 10,5% trên lương đóng BHXHSàn = lương tối thiểu vùng mới; trần 46,8tr → 50,6tr từ 01/07
5Trừ thuế TNCN: (thu nhập chịu thuế − bảo hiểm − giảm trừ) × biểu 5 bậcGiảm trừ 15,5tr + 6,2tr/người phụ thuộc

Ví dụ hoàn chỉnh một phiếu lương 2026

Chị M, nhân viên kế hoạch tại nhà máy Vùng I: lương hợp đồng 14 triệu + phụ cấp đi lại 1 triệu; tháng 6/2026 làm đủ 26/26 công, OT 10 giờ ngày thường; có 1 con nhỏ đã đăng ký người phụ thuộc. Lương đóng BHXH: 14 triệu.

KhoảnTínhSố tiền
Lương thời gian15.000.000 ÷ 26 × 2615.000.000 đ
Tiền OT (miễn thuế)14tr ÷ 26 ÷ 8 × 150% × 10h+1.009.615 đ
BHXH + BHYT + BHTN (10,5%)14.000.000 × 10,5%−1.470.000 đ
Thu nhập tính thuế15tr − 1,47tr − 21,7tr (giảm trừ)< 0 → thuế = 0
Thực nhận14.539.615 đ

Cùng hồ sơ này theo quy định cũ (giảm trừ 11+4,4tr, OT chịu thuế một phần), chị M phải nộp khoảng 100–150 nghìn đồng thuế/tháng. Kiểm tra ngưỡng nộp thuế của bạn tại bài lương bao nhiêu phải đóng thuế TNCN 2026.

3 thông số 2026 phải kiểm tra trong file lương: (1) lương đóng BHXH từng người ≥ sàn vùng mới theo NĐ 293/2025; (2) từ kỳ tháng 7 áp trần BHXH 50,6 triệu; (3) biểu thuế 5 bậc + giảm trừ mới áp từ kỳ tháng 1. File Excel phải sửa công thức ít nhất 2 lần trong năm — mỗi lần là một nguồn rủi ro.

Các hình thức trả lương khác — công thức rút gọn

  • Lương theo giờ: đơn giá giờ × số giờ làm thực tế (đơn giá ≥ lương tối thiểu giờ vùng — Vùng I: 25.500 đ/giờ).
  • Lương theo sản phẩm: đơn giá sản phẩm × số lượng đạt chuẩn; thường kèm lương tối thiểu bảo đảm khi chờ việc do lỗi của doanh nghiệp.
  • Lương khoán: theo khối lượng/chất lượng công việc hoàn thành và thời hạn thỏa thuận.
  • Lương 3P / có thành phần KPI: P1 vị trí + P2 năng lực + P3 hiệu suất — phần P3 lấy điểm từ hệ thống đánh giá đổ thẳng vào công thức lương.

Khi nào doanh nghiệp “vượt ngưỡng” Excel?

Ba dấu hiệu thực tế: kỳ lương mất hơn 3 ngày làm việc; mỗi tháng đều có ít nhất một khiếu nại sai công – sai lương; và người giữ file lương nghỉ phép là cả phòng đứng hình. Từ ~150–200 nhân viên trở lên (đặc biệt có ca kíp), chi phí sai sót đã vượt chi phí phần mềm — CorePayroll rút chu kỳ tính lương của các nhà máy 200+ nhân sự từ 7–8 ngày xuống 2 ngày, với mọi thông số 2026 cập nhật sẵn theo hiệu lực từng thời điểm.

Câu hỏi thường gặp

Ngày công chuẩn trong tháng lấy số nào?

Theo quy chế trả lương của doanh nghiệp (thường là số ngày làm việc trong tháng theo lịch hoặc cố định 26), miễn áp dụng nhất quán và thể hiện trong hợp đồng/quy chế — đổi mẫu số tùy tiện giữa các tháng là nguồn tranh chấp phổ biến.

Nghỉ lễ, nghỉ phép có bị trừ lương không?

Không — ngày nghỉ lễ Tết và ngày nghỉ phép năm là ngày nghỉ hưởng nguyên lương theo BLLĐ 2019. Chỉ nghỉ không phép/không lương mới trừ.

Phụ cấp nào tính đóng BHXH, phụ cấp nào không?

Các khoản lương + phụ cấp ổn định, thường xuyên ghi trong hợp đồng thuộc căn cứ đóng; tiền OT, thưởng theo kết quả, hỗ trợ ăn ca – xăng xe – điện thoại đúng quy chế thường không thuộc căn cứ đóng. Chi tiết: tỷ lệ và căn cứ đóng BHXH 2026.

Chạy thử bảng lương 2026 trên dữ liệu thật của bạn

CorePayroll mô phỏng song song quy định cũ – mới, cho thấy chênh lệch từng người trước khi áp chính thức.

Đặt lịch tư vấn miễn phí →
Nguồn pháp lý: Bộ luật Lao động 2019 (Điều 90–98) · Nghị định 145/2020/NĐ-CP · NĐ 293/2025/NĐ-CP (lương tối thiểu vùng) · NĐ 161/2026/NĐ-CP (lương cơ sở) · Luật Thuế TNCN sửa đổi 2025. Ví dụ minh họa — quy chế cụ thể theo từng doanh nghiệp.