Giới Hạn Giờ Làm Thêm 2026: 40h/Tháng, 200/300h/Năm và Mức Phạt

Trả lời nhanh: Giới hạn làm thêm giờ (OT) 2026 theo Điều 107 Bộ luật Lao động 2019: không quá 50% số giờ làm bình thường/ngày; tổng giờ làm chính thức và OT không quá 12 giờ/ngày; không quá 40 giờ/tháng; và không quá 200 giờ/năm — riêng một số ngành đặc thù (dệt may, da giày, chế biến nông – lâm – thủy sản, điện, viễn thông, cấp thoát nước, lọc dầu…) được tối đa 300 giờ/năm. Vượt trần là vi phạm, bị xử phạt hành chính dù người lao động đồng ý. Lưu ý: tiền OT vẫn trả đủ hệ số, và từ 2026 khoản này được miễn thuế TNCN.

Bảng giới hạn giờ làm thêm 2026

Mốc giới hạnMức trầnGhi chú
Theo ngày≤ 50% giờ làm bình thường/ngàyTổng giờ làm + OT không quá 12 giờ/ngày
Theo tháng≤ 40 giờ/thángÁp dụng cho mọi doanh nghiệp
Theo năm — thông thường≤ 200 giờ/nămMặc định cho phần lớn ngành nghề
Theo năm — ngành đặc thù≤ 300 giờ/nămDệt may, da giày, thủy sản, điện, viễn thông, cấp thoát nước, lọc dầu… (phải thông báo Sở LĐ)

Để tổ chức OT từ trên 200 đến 300 giờ/năm, doanh nghiệp phải thuộc nhóm ngành được phép và thông báo bằng văn bản cho Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi tổ chức làm thêm.

Điều kiện bắt buộc khi tổ chức làm thêm giờ

  • Có sự đồng ý của người lao động về thời gian, địa điểm và khối lượng làm thêm (trừ các trường hợp đặc biệt theo Điều 108 như thiên tai, dịch bệnh, quốc phòng).
  • Không vượt trần giờ/ngày, giờ/tháng, giờ/năm như bảng trên.
  • Bố trí nghỉ bù, nghỉ giải lao theo quy định; làm thêm nhiều ngày liên tục trong tháng phải bảo đảm số ngày nghỉ cho người lao động.
  • Trả đủ tiền lương làm thêm theo hệ số (xem chi tiết cách tính lương tăng ca 2026): tối thiểu 150% ngày thường, 200% ngày nghỉ tuần, 300% ngày lễ — chưa kể phụ cấp ca đêm.
Vì sao nhà máy dễ vượt trần OT mà không biết: trần 40 giờ/tháng và 200–300 giờ/năm phải cộng dồn cho từng công nhân qua tất cả các ca. Khi cao điểm đơn hàng, nếu theo dõi bằng Excel rời rạc theo từng tổ, rất dễ có người chạm trần năm ngay giữa quý III mà quản lý không phát hiện — đến khi thanh tra mới lộ. Trên phần mềm chấm công CoreAtt, hệ thống cộng dồn OT theo tháng/năm cho từng người và cảnh báo trước khi chạm trần, chặn rủi ro vi phạm ngay từ khâu xếp ca.

Mức phạt khi vi phạm giới hạn giờ làm thêm

Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, doanh nghiệp huy động làm thêm vượt số giờ quy định bị phạt tiền theo số lượng người lao động vi phạm, mức phạt tăng dần và áp dụng mức gấp đôi với tổ chức so với cá nhân. Việc người lao động “tự nguyện” làm thêm không miễn trừ trách nhiệm của doanh nghiệp khi vượt trần.

Câu hỏi thường gặp

Giới hạn làm thêm giờ tối đa năm 2026 là bao nhiêu?

Tối đa 40 giờ/tháng và 200 giờ/năm với phần lớn ngành nghề; riêng các ngành đặc thù được phép tối đa 300 giờ/năm. Mỗi ngày tổng giờ làm chính thức và làm thêm không vượt quá 12 giờ.

Ngành nào được làm thêm tới 300 giờ/năm?

Các ngành như dệt may, da giày, chế biến nông – lâm – thủy sản, sản xuất – cung cấp điện, viễn thông, cấp thoát nước, lọc dầu và một số trường hợp cấp bách khác theo Điều 107 BLLĐ 2019 — doanh nghiệp phải thông báo cho Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.

Người lao động đồng ý làm thêm vượt 40 giờ/tháng có hợp pháp không?

Không. Trần 40 giờ/tháng là giới hạn cứng; kể cả người lao động đồng ý, doanh nghiệp tổ chức vượt trần vẫn vi phạm và bị xử phạt hành chính.

Tiền làm thêm giờ năm 2026 có bị tính thuế TNCN không?

Phần tiền lương làm thêm cao hơn so với làm việc giờ tiêu chuẩn được miễn thuế TNCN từ 2026 — xem chi tiết bài tiền tăng ca miễn thuế TNCN.

Kiểm soát trần OT cho hàng nghìn công nhân — tự động

CoreAtt cộng dồn giờ làm thêm theo tháng và năm cho từng người, cảnh báo trước khi chạm trần 40 giờ/tháng – 200/300 giờ/năm và đẩy dữ liệu thẳng sang bảng lương.

Đặt lịch demo miễn phí →
Nguồn pháp lý: Bộ luật Lao động 2019 (Điều 107 — giới hạn giờ làm thêm; Điều 108 — làm thêm trong trường hợp đặc biệt) · Nghị định 145/2020/NĐ-CP · Nghị định 12/2022/NĐ-CP (xử phạt). Tổng quan: 5 thay đổi pháp lý lao động – tiền lương 2026. Thông tin tham khảo — trường hợp cụ thể đối chiếu văn bản hiện hành.