Bảng lương tối thiểu vùng 2026
| Vùng | Mức tháng 2025 | Mức tháng 2026 | Mức giờ 2026 | Tăng |
|---|---|---|---|---|
| Vùng I | 4.960.000 đ | 5.310.000 đ | 25.500 đ/giờ | +350.000 đ (+7,2%) |
| Vùng II | 4.410.000 đ | 4.730.000 đ | 22.700 đ/giờ | +320.000 đ (+7,2%) |
| Vùng III | 3.860.000 đ | 4.140.000 đ | 19.900 đ/giờ | +280.000 đ (+7,2%) |
| Vùng IV | 3.450.000 đ | 3.700.000 đ | 17.800 đ/giờ | +250.000 đ (+7,2%) |
Vùng áp dụng xác định theo địa bàn nơi người lao động làm việc (không phải nơi đặt trụ sở chính). Doanh nghiệp có nhà máy ở nhiều tỉnh phải áp mức vùng của từng địa điểm — chi nhánh ở vùng nào áp mức vùng đó.
5 việc HR phải rà soát khi lương tối thiểu tăng
- Rà mức lương thấp nhất trong thang lương: không ai được trả thấp hơn mức vùng mới — kể cả lao động thử việc (tối thiểu 85% lương chính thức và không thấp hơn sàn vùng).
- Rà mức đóng BHXH: lương tối thiểu vùng là sàn đóng BHXH/BHYT — công nhân đang đóng sát sàn cũ phải nâng lên sàn mới từ kỳ 01/2026. Xem mức đóng BHXH tối thiểu – tối đa 2026.
- Trần BHTN thay đổi theo: trần đóng bảo hiểm thất nghiệp = 20 × lương tối thiểu vùng (Vùng I: 106,2 triệu đ/tháng).
- Cập nhật ngân sách quỹ lương 2026: nhà máy 1.000 công nhân Vùng I, riêng phần tăng sàn đã thêm tối thiểu ~350 triệu đ/tháng nếu đang trả sát sàn (chưa kể phần đóng bảo hiểm tăng theo).
- Kiểm tra thỏa ước & quy chế: các khoản phụ cấp gắn theo % lương tối thiểu (nếu có) tự động tăng — cần tính lại trước kỳ lương tháng 1.
Tác động dây chuyền lên chi phí nhân sự
Tăng lương tối thiểu không chỉ là “+350.000 đ/người”: nó kéo theo phần đóng bảo hiểm doanh nghiệp 21,5% trên mức mới, tiền OT tính trên đơn giá giờ cao hơn, và áp lực giãn cách thang lương (công nhân lâu năm yêu cầu giữ khoảng cách với người mới vào). CFO cần mô phỏng tổng chi phí trước khi chốt ngân sách — việc mà hệ thống CorePayroll làm được ngay trên dữ liệu thật: chạy thử bảng lương với thông số 2026 và so sánh chênh lệch từng bộ phận trước khi áp chính thức.
Toàn cảnh thay đổi pháp lý năm nay: Pháp lý lao động – tiền lương 2026: 5 thay đổi lớn.
Câu hỏi thường gặp
Lương tối thiểu vùng 2026 áp dụng từ khi nào?
Từ 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP (không phải 01/07 — đó là thời điểm tăng lương cơ sở khu vực nhà nước).
Doanh nghiệp ở Vùng I phải trả lương tối thiểu bao nhiêu?
5.310.000 đồng/tháng hoặc 25.500 đồng/giờ từ 01/01/2026.
Nhà máy ở tỉnh khác trụ sở thì áp vùng nào?
Theo địa bàn nơi người lao động thực tế làm việc — mỗi chi nhánh/nhà máy áp mức của vùng nơi nó hoạt động.
Lương thử việc có được thấp hơn lương tối thiểu vùng không?
Không. Lương thử việc tối thiểu bằng 85% mức lương của công việc đó và không được thấp hơn lương tối thiểu vùng.
Mô phỏng chi phí lương 2026 trên dữ liệu thật của bạn
CorePayroll chạy thử bảng lương với thông số mới — biết chính xác ngân sách tăng bao nhiêu trước khi áp dụng.
Đặt lịch tư vấn miễn phí →




